Màn hình | : | Màn hình LCD cảm ứng màu TFT 2,7″ (67,5mm) |
Tính năng | : | In màu thăng hoa, có wifi |
Độ phân giải | : | Lên đến 1200 x 2400 dpi |
Giao tiếp | : | USB Hi-Speed USB 2.0, Ethernet (10BASE-T / 100BASE-TX), IEEE 802.11b/g/n (Infrastructure), IEEE 802.11g/n (Wi-Fi Direct) |
Tốc độ | : | 1 ppm |
Bộ nhớ | : | 128MB |
Khổ giấy | : | A4, Letter, Legal và User define |
Lọai giấy | : | Giấy in thăng hoa Brother SP01PL (Sublimation Paper) |
Định lượng giấy | : | 64-220g/m2 (Standard tray); 64-300g/m2 (Manual feed slot) |
Sử dụng mực | : | Mực in thăng hoa Brother SP01BKS, SP01CS, SP01MS,SP01YS |
Hệ điều hành hỗ trợ | : | Windows 10, Windows 11, Mac OS 11-15 |
Kích thước | : | 435 x 343x 159mm (W x D x H) |
Khối lượng | : | Khoảng 7.9kg |
Bảo hành | : | 24 tháng |
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Quét, Copy, Fax, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi, Ethernet
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 17 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Tốc độ: Lên đến 16.0 trang/phút (trắng đen) và 15.5 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Scan, Copy, In đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Scan, Copy, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In, Scan, Copy màu
Giao tiếp: High-speed USB 2.0
Độ phân giải: In: Lên đến 1200 x 6000 dpi
Tốc độ: In: Lên đến 16 trang/phút (trắng đen) và 9 trang/phút (màu)
Sử dụng mực: BTD100BK, BTD100Y, BTD100M, BTD100C
Tính năng: In laser màu đa năng có in đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 30 trang/phút (A4)
Sử dụng mực: Mực TN269BK/C/M/Y
Tính năng: In laser màu đa năng có in đảo mặt, Wifi
Giao tiếp: USB 2.0, Ethernet, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600 dpi, chất lượng 2,400 dpi (600 x 2,400)
Tốc độ: Lên đến 26 trang/phút (a4)
Sử dụng mực: Mực TN269BK/C/M/Y
Tính năng: Máy in phun ...
Giao tiếp: Mạng không dây; ...
Độ phân giải: In màu ...
Tốc độ: In màu: Lên ...
Sử dụng mực: BT 5000 C ...