Laptop Lenovo V14 G5 IRL 83HD0062VA
OS: No Os
CPU: Intel Core i5-13420H
RAM: 16GB DDR5 5200 (1x16GB)
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242
VGA: Intel UHD Graphics
Màn hình: 14 inch FHD
Laptop Dell 15 DC15250 71092480
OS: Windows 11 Home + OH24 + M365
CPU: Intel Core i7-1355U
RAM: 16GB DDR5
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe
VGA: Intel UHD Graphics
Màn hình: 15.6 FHD
HP ProBook 4 G1i BQ5B4PT
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core Ultra 5 225H
RAM: 16GB DDR5-5600 MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Arc 130T GPU
Màn hình: 14 inch WUXGA
Laptop HP ProBook 4 G1i BQ5C7PT
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core Ultra 7 255U
RAM: 16GB DDR5-5600 MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14 inch WUXGA
Laptop Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 (21SX002SVA)
OS: No Os
CPU: Intel Core Ultra 7 255H
RAM: 16GB DDR5-5600 (1x16GB)
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242
VGA: Intel Arc 140T GPU
Màn hình: 14 inch WUXGA
Laptop Dell 14 DC14250 F0FTK5
OS: Windows 11 + Office
CPU: Intel Core 5 120U
RAM: 16GB DDR5 5200MHz (1x16GB)
Ổ cứng: 1TB SSD PCIe
VGA:Intel Graphics
Màn hình: 14.0 inch FHD+
Laptop HP ProBook 4 G1i BQ5B3PT
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core Ultra 5 225U
RAM: 16GB DDR5-5600 MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel Graphics
Màn hình: 14 inch WUXGA
Laptop Dell 15 DC15250 i5 1334U CPH992
OS: Windows 11 Home + Office Home 2024
CPU: Intel Core i5-1334U
RAM: 16GB DDR5 4400MHz
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics
Màn hình: 15.6-inch, FHD, 120 Hz, 250 nits
Máy bộ Dell Tower ECT1250 (TFPC812)
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5 14400 2.50GHz
RAM: 16GB DDR5 4800MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2230
VGA: Intel UHD Graphics 730
Máy bộ HP Pro Tower 280 G9 PCI C46B2AT
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel® Core™ i5-14500
RAM: 16GB DDR5 4800 MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe®
VGA: Intel® UHD Graphics 770
Máy bộ Dell Slim ECS1250 71092471
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5 14400 2.50GHz
RAM: 8GB DDR5 4800 MT/s (1 x 8GB)
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2230
VGA: Intel UHD Graphics 730
Máy bộ HP Pro Tower 280 G9 C46BJAT
OS: Windows 11 Home Single
CPU: Intel Core i7-14700
RAM: 16 GB DDR5-5600 MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD PCIe NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 770
Máy bộ Pro Slim Essential QVS1260-14400-08512W
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5 14400
RAM: 8GB DDR5 4800MT/s
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2230
VGA: Intel UHD Graphics 730
Máy bộ HP Pro Tower 280 G9 CU3B6AT
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5-12500
RAM: 8 GB DDR5-4800 MT/s
Ổ cứng: 512 GB PCIe NVMe SSD
VGA: Integrated Intel UHD
Máy bộ Dell Slim ECS1250 (42SLIM14100-01)
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i3 14100 3.50GHz
RAM: 8GB DDR5 4800 MT/s (1 x 8GB)
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2230
VGA: Intel UHD Graphics 730
Máy bộ Dell Slim ECS1250 DS-14400-16-512G-2Y
OS: Windows 11 Home
CPU: Intel Core i5 14400
RAM: 16GB DDR5 4800MT/s (1x16GB)
Ổ cứng: 512GB PCIe SSD NVMe
VGA: Intel UHD Graphics 730
Cáp mạng bấm sẵn Cat6 UTP dài 3m Ugreen 20161
Màu sắc: Đen
Chất liệu: Nhựa PVC
Tốc độ: 1000 Mbps
Cổng kết nối: RJ45
Chiều dài dây: 3m
Nguồn: Đang cập nhật
Đầu Nối Dây Mạng Cat6 10Gbps Ugreen 20390
Màu sắc: Đen
Chất liệu: Nhựa PVC
Card mạng LAN Asus XG-C100C V3
Giao tiếp: PCI Express 3.0 / 2.1
Tốc độ: 10 Gbps
Tính năng chính: QoS
Cáp mạng bấm sẵn Cat 7 STP cáp tròn dài 3m Ugreen 11270
Loại dây: dây tròn
Chiều dài dây: 3m
Loại Cable: Cat 7 STP
Router Wifi 4G LTE TP-Link TL-MR100
Tốc độ: 300 Mbps
Cổng kết nối: 1 x 10/100Mbps LAN, 1 x 10/100Mbps LAN/WAN
Anten: 2 x anten 4G LTE ngoài, < 20 dBm
Chuẩn Wifi: Wifi 4
Switch TP-Link TL-SG108 (8 port/ 10/100/1000Mbps/ Unmanaged)
Tính năng: Công nghệ Xanh
Tốc độ: 10/100/1000Mbps
Cổng kết nối: 8 x 1 Gbps
Cáp mạng bấm sẵn Cat6 UTP dài 5m Ugreen 20162
Chất liệu: dây dẫn CCA, ...
Chiều dài dây: 5m
Loại Cable: Cat6 26AWG
Cáp mạng bấm sẵn cat6 dài 2m Ugreen 20160
Màu sắc: Đen
Chất liệu: Nhựa PVC
Tốc độ: 1000 Mbps
Cổng kết nối: RJ45
Chiều dài dây: 2m
Nguồn: Đang cập nhật
Máy in phun màu Epson Ecotank L1350 - In phun màu đơn năng
Tính năng chính: In phun màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed, Wi-Fi
Độ phân giải: 5760 × 1440 dpi
Tốc độ: Tốc độ in (ISO) 24734: 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu)
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (Đen trắng)
Máy in Laser đen trắng Canon LBP6030W
Tính năng: In laser đen trắng
Giao tiếp: USB 2.0, Wifi
Độ phân giải: 600 x 600dpi
Tốc độ: 18 trang/phút
Sử dụng mực: Mực 325
Máy in HP Laser đen trắng 108a (4ZB79A)
Tính năng chính: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: Cổng USB 2.0
Độ phân giải: 1.200 x 1.200 dpi
Tốc độ: Khoảng 20 trang A4/ phút
Loại mực sử dụng: W1112A HP
Máy in Epson EcoTank L1310 - In phun màu đơn năng
Tính năng chính: In phun màu đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0 Hi-Speed
Độ phân giải: 5760 × 1440
Tốc độ: Tốc độ in (ISO): 11 ipm (Đen trắng), 6 ipm (Màu
Loại mực sử dụng: Epson Ink Bottle 003
Thời gian in trang đầu: Khoảng 10 giây (đen trắng)
Máy in CANON LBP 122dw
Tính năng: Máy in Laser đơn năng trắng đen
Giao tiếp: USB 2.0 tốc độ cao
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: Lên đến 29 ppm
Sử dụng mực: Mực in Canon 071
Máy in HP LaserJet Pro 4003DW (2Z610A)
Tính năng: In laser trắng đen đơn năng
Giao tiếp: USB 2.0
Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
Tốc độ: 40 ppm
Sử dụng mực: W1510A HP 151A Black
Máy in Canon MF271dn
Tính năng: In tia laser đơn sắc
Giao tiếp: USB 2.0 High Speed
Độ phân giải: 600 x 600 dpi
Tốc độ: 29 trang / phút khổ A4
Sử dụng mực: Cartridge 071
Máy in HP LaserJet Pro MFP 4103fdw 2Z629A
Tính năng: Print, copy, scan, fax
Giao tiếp: 1 x USB 2.0, 1 x host USB
Độ phân giải: Black (1200 x 1200 dpi)
Tốc độ: Print speed black up to 40 ppm
Sử dụng mực: HP 151A W1510A
Màn hình LCD Dell E2425HM 23.8 inch FHD IPS
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Màn hình LCD Dell SE2426H 24 inch FHD IPS
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 300 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 144Hz
Màn hình LCD BenQ WED GW2790
Size: 27 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 nits
Thời gian phản hồi: 5 ms
Tần số quét: 100 Hz
Màn hình LCD Dell E2225HM 21.5 inch FHD VA
Size: 21.5 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: VA
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Màn hình LCD ViewSonic VA2432-H-2 23.8 inch FHD IPS
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 1ms
Tần số quét: 100Hz
Màn hình LCD Dell P2425H 23.8 inch FHD IPS
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Màn hình LCD Dell E2225HSM 21.5 inch FHD VA
Size: 21.5 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: VA
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Màn hình LCD Dell E2425HSM 23.8 inch FHD IPS
Size: 23.8 inch
Độ phân giải: 1920 x 1080
Tấm nền: IPS
Độ sáng: 250 cd/m2
Thời gian phản hồi: 5ms
Tần số quét: 100Hz
Ổ cứng SSD 256GB Lexar NS100 LNS100-256RB
Dung lượng: 256GB
Giao tiếp: 2.5 inch Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến 520MB/s
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Ram Desktop Corsair 64GB CMH64GX5M2D6000C40
Dung lượng: 64GB (2 x 32GB)
Tốc độ Bus: 6000MHz
Phân Loại: DDR5
RAM Desktop G.Skill 8GB DDR4 Bus 3200Mhz F4-3200C16S-8GIS
Tốc độ Bus: 3200Mhz
Kingston 16GB DDR4 3200MHz
Dung lượng: 16GB
Tốc độ Bus: 3200MHz
Phân Loại: DDR4
CPU Intel Core Ultra 7 265K
Socket: LGA 1851
Tốc độ: 3.3GHz - 5.5GHz
Chip đồ họa: Intel Graphics
Code Name: Arrow Lake
Card Màn Hình ASUS TUF Gaming GeForce RTX 5070 Ti 16GB GDDR7 (TUF-RTX5070TI-O16G-GAMING)
Tính năng: NVIDIA DLSS 4, Reflex 2
Dung lượng: 16GB GDDR7
Độ phân giải: 7680 x 4320
Chip đồ họa: RTX 5070 Ti
Số Nhân Xử Lý: 8960 nhân CUDA
Bus RAM: 256-bit
Ổ cứng SSD gắn trong TeamGroup 2.5 inch Sata 4TB QX
Dung lượng: 4TB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên tới: 500 MB/s - Tốc độ ghi lên tới: 460 MB/s
Hãng sản xuất: TeamGroup
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows
Ổ cứng SSD gắn trong Apacer AS350X 512GB AP512GAS350XR-1
Dung lượng: 512GB
Giao tiếp: Sata
Tốc độ: Tốc độ đọc lên đến: 560MB/s - Tốc độ ghi lên đến: 540MB/s
Hãng sản xuất: Apacer
Hệ điều hành hỗ trợ: Windows